演奏音樂
diễn tấu âm nhạc
Hán Việt: diễn tấu âm nhạc
Tổng quan
(từ lóng) bài diễn văn, bài nói, câu chuyện, (từ lóng) diễn thuyết, nói chuyện, (từ lóng) kể, tuôn ra (chuyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ lóng) bài diễn văn, bài nói, câu chuyện, (từ lóng) diễn thuyết, nói chuyện, (từ lóng) kể, tuôn ra (chuyện)