演技术

diễn kĩ thuật

Hán Việt: diễn kĩ thuật

Tổng quan

nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng (cổ), kịch ngoại khoá (ở các trường học), thái độ kịch; vẻ kịch

Cấu tạo: 演 (diễn) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật diễn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dramatics

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上 · 技术员 · 技术性 · 技术栈 · 技术的 · 技術好 · 技术 · 技术上的