演替系列

diễn thế hệ liệt

Hán Việt: diễn thế hệ liệt

Tổng quan

cái hãm cò súng, (như) sear

Cấu tạo: (diễn) + (thế) + (hệ) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái hãm cò súng, (như) sear