演替系列 diễn thế hệ liệt Hán Việt: diễn thế hệ liệt Tổng quan cái hãm cò súng, (như) sear Cấu tạo: 演 (diễn) + 替 (thế) + 系 (hệ) + 列 (liệt)Hán Việtdiễn thế hệ liệtCấu tạo演 + 替 + 系 + 列 · diễn + thế + hệ + liệt nghĩa thành phần: diễn + thế + hệ + liệt Nghĩa ViệtCihui cái hãm cò súng, (như) sear