演替組合 diễn thế tổ hợp Hán Việt: diễn thế tổ hợp Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 替 (thế) + 組 (tổ) + 合 (hợp)Hán Việtdiễn thế tổ hợpCấu tạo演 + 替 + 組 + 合 · diễn + thế + tổ + hợp nghĩa thành phần: diễn + thế + tổ + hợp Nghĩa EngCihui socies