演替羣叢 diễn thế quần tùng Hán Việt: diễn thế quần tùng Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 替 (thế) + 羣 (quần) + 叢 (tùng)Hán Việtdiễn thế quần tùngCấu tạo演 + 替 + 羣 + 叢 · diễn + thế + quần + tùng nghĩa thành phần: diễn + thế + quần + tùng Nghĩa EngCihui associes