演示儀器 yǎn shì yí qì · diễn kì nghi khí Hán Việt: diễn kì nghi khí · Pinyin: yǎn shì yí qì Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 示 (kì) + 儀 (nghi) + 器 (khí)Pinyinyǎn shì yí qìHán Việtdiễn kì nghi khíCấu tạo演 + 示 + 儀 + 器 · diễn + kì + nghi + khí nghĩa thành phần: diễn + kì + nghi + khí