演示文稿

yǎn shì wén gǎo diễn kì văn cảo

Hán Việt: diễn kì văn cảo · Pinyin: yǎn shì wén gǎo

Tổng quan

bài thuyết trình (PPT, v.v.)

Cấu tạo: (diễn) + (kì) + (văn) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài thuyết trình (PPT, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (PPT etc) presentation
  • Cihui (PPT etc) presentation