演繹性的 diễn dịch tính đích Hán Việt: diễn dịch tính đích Tổng quan (thuộc) luận ba đoạn Cấu tạo: 演 (diễn) + 繹 (dịch) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtdiễn dịch tính đíchCấu tạo演 + 繹 + 性 + 的 · diễn + dịch + tính + đích nghĩa thành phần: diễn + dịch + tính + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) luận ba đoạn