演講比賽

diễn giảng bỉ tái

Hán Việt: diễn giảng bỉ tái

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (giảng) + (bỉ) + (tái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 就某一主題對大眾發表演說的一種競賽。也稱為「講演比賽」、「演說比賽」。

Eng

  • Cihui 演講比賽 ǎnjiǎng bǐsài n. oratorical contest M:²chǎng