演講比賽 diễn giảng bỉ tái Hán Việt: diễn giảng bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 講 (giảng) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtdiễn giảng bỉ táiCấu tạo演 + 講 + 比 + 賽 · diễn + giảng + bỉ + tái nghĩa thành phần: diễn + giảng + bỉ + tái Nghĩa EngCihui 演講比賽 ǎnjiǎng bǐsài n. oratorical contest M:²chǎng