演譯法轉譯
diễn dịch pháp chuyển dịch
Hán Việt: diễn dịch pháp chuyển dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 演 (diễn) + 譯 (dịch) + 法 (pháp) + 轉 (chuyển) + 譯 (dịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 演譯法轉譯 ǎnyìfǎ zhuǎnyì n. <comp.> algorithm translation