漠然不動 mò rán bù dòng · mạc nhiên bất động Hán Việt: mạc nhiên bất động · Pinyin: mò rán bù dòng Tổng quan Cấu tạo: 漠 (mạc) + 然 (nhiên) + 不 (bất) + 動 (động)Pinyinmò rán bù dòngHán Việtmạc nhiên bất độngCấu tạo漠 + 然 + 不 + 動 · mạc + nhiên + bất + động nghĩa thành phần: mạc + nhiên + bất + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 漠然:冷淡的样子。形容对人或事不重视,态度冷淡,毫不动心。