漠然不動

mò rán bù dòng mạc nhiên bất động

Hán Việt: mạc nhiên bất động · Pinyin: mò rán bù dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (nhiên) + (bất) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絲毫不動心。如:「發生這麼重大的事,他竟漠然不動。」 《兒女英雄傳》第一二回:「這也難怪你。父子天性,你豈有漠然不動的理?」