漠然視之 mò rán shì zhī · mạc nhiên thị chi Hán Việt: mạc nhiên thị chi · Pinyin: mò rán shì zhī Tổng quan Cấu tạo: 漠 (mạc) + 然 (nhiên) + 視 (thị) + 之 (chi)Pinyinmò rán shì zhīHán Việtmạc nhiên thị chiCấu tạo漠 + 然 + 視 + 之 · mạc + nhiên + thị + chi nghĩa thành phần: mạc + nhiên + thị + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很冷淡地看待。指对人或事态度冷淡,放在一边不理。