漠視某人 mạc thị mỗ nhân Hán Việt: mạc thị mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 漠 (mạc) + 視 (thị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtmạc thị mỗ nhânCấu tạo漠 + 視 + 某 + 人 · mạc + thị + mỗ + nhân nghĩa thành phần: mạc + thị + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui kick sb in the teeth