漠視疾病 mạc thị tật bệnh Hán Việt: mạc thị tật bệnh Tổng quan Cấu tạo: 漠 (mạc) + 視 (thị) + 疾 (tật) + 病 (bệnh)Hán Việtmạc thị tật bệnhCấu tạo漠 + 視 + 疾 + 病 · mạc + thị + tật + bệnh nghĩa thành phần: mạc + thị + tật + bệnh Nghĩa EngCihui anosodiaphoria