漢堡牛肉餅 hán bảo ngưu nhục bính Hán Việt: hán bảo ngưu nhục bính Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 堡 (bảo) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục) + 餅 (bính)Hán Việthán bảo ngưu nhục bínhCấu tạo漢 + 堡 + 牛 + 肉 + 餅 · hán + bảo + ngưu + nhục + bính nghĩa thành phần: hán + bảo + ngưu + nhục + bính Nghĩa EngCihui 漢堡牛肉餅 ànbǎo niúròubǐng n. hamburger steak