漢字編碼輸入

hán tự biên mã thâu nhập

Hán Việt: hán tự biên mã thâu nhập

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tự) + (biên) + (mã) + (thâu) + (nhập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漢字編碼輸入 ànzì biānmǎ shūrù n. <lg.> Chinese character-coding input method