漢弗裡戴維 hàn fú lǐ dài wéi · hán phất lí đái duy Hán Việt: hán phất lí đái duy · Pinyin: hàn fú lǐ dài wéi Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 戴 (đái) + 維 (duy)Pinyinhàn fú lǐ dài wéiHán Việthán phất lí đái duyCấu tạo漢 + 弗 + 裡 + 戴 + 維 · hán + phất + lí + đái + duy nghĩa thành phần: hán + phất + lí + đái + duy