漢普頓錨地 hàn pǔ dùn máo dì · hán phổ đốn miêu địa Hán Việt: hán phổ đốn miêu địa · Pinyin: hàn pǔ dùn máo dì Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 普 (phổ) + 頓 (đốn) + 錨 (miêu) + 地 (địa)Pinyinhàn pǔ dùn máo dìHán Việthán phổ đốn miêu địaCấu tạo漢 + 普 + 頓 + 錨 + 地 · hán + phổ + đốn + miêu + địa nghĩa thành phần: hán + phổ + đốn + miêu + địa