汉甘露鼎 hán cam lộ đỉnh Hán Việt: hán cam lộ đỉnh Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 甘 (cam) + 露 (lộ) + 鼎 (đỉnh)Hán Việthán cam lộ đỉnhCấu tạo汉 + 甘 + 露 + 鼎 · hán + cam + lộ + đỉnh nghĩa thành phần: hán + cam + lộ + đỉnh