汉票签处 hán phiếu thiêm xử Hán Việt: hán phiếu thiêm xử Tổng quan Cấu tạo: 汉 (hán) + 票 (phiếu) + 签 (thiêm) + 处 (xử)Hán Việthán phiếu thiêm xửCấu tạo汉 + 票 + 签 + 处 · hán + phiếu + thiêm + xử nghĩa thành phần: hán + phiếu + thiêm + xử