漢藏語原型

hàn-zàngyǔ yuánxíng hán tàng ngữ nguyên hình

Hán Việt: hán tàng ngữ nguyên hình · Pinyin: hàn-zàngyǔ yuánxíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tàng) + (ngữ) + (nguyên) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Proto-Sino-Tibetan