漢語大字典
hán ngữ đại tự điển
Hán Việt: hán ngữ đại tự điển · Pinyin: hàn yǔ dà zì diǎn
Tổng quan
Hán ngữ Đại Tự điển, một trong những từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 54.678 (và sau này là 60.370) mục từ, xuất bản lần đầu từ 1986-1990
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Đại tự điển Hán ngữ
- Google Alex v6 từ điển Hán ngữ
- Tần suất từ Hán ngữ Đại Tự điển, một trong những từ điển chữ Hán toàn diện nhất với 54.678 (và sau này là 60.370) mục từ, xuất bản lần đầu từ 1986-1990
- Biên soạn dictionary in eight volumes, Wuhan, 1986
Eng
- Cihui Hanyu Da Zidian, one of the most comprehensive Chinese character dictionaries with 54,678 (and later 60,370) entries, first published between 1986-1990
- Tần suất từ n. dictionary in eight volumes, Wuhan, 1986
Đức
- Handedict Hanyu da zidian ("Chinesisches Großwörterbuch", ein Zeichenlexikon der chinesischen Sprache) (Eig, Sprachw)