漢語聲韻系統

hán ngữ thanh vận hệ thống

Hán Việt: hán ngữ thanh vận hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (ngữ) + (thanh) + (vận) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漢語聲韻系統 ànyǔ shēngyùn xìtǒng n. <lg.> Chinese phonological system M:tào