漢諾威王朝 hàn nuò wēi wáng cháo · hán nặc uy vương triêu Hán Việt: hán nặc uy vương triêu · Pinyin: hàn nuò wēi wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 諾 (nặc) + 威 (uy) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinhàn nuò wēi wáng cháoHán Việthán nặc uy vương triêuCấu tạo漢 + 諾 + 威 + 王 + 朝 · hán + nặc + uy + vương + triêu nghĩa thành phần: hán + nặc + uy + vương + triêu