漩渦主義 xuàn wō zhǔ yì · tuyền qua chủ nghĩa Hán Việt: tuyền qua chủ nghĩa · Pinyin: xuàn wō zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 漩 (tuyền) + 渦 (qua) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinxuàn wō zhǔ yìHán Việttuyền qua chủ nghĩaCấu tạo漩 + 渦 + 主 + 義 · tuyền + qua + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: tuyền + qua + chủ + nghĩa