漩渦狀的

tuyền qua trạng đích

Hán Việt: tuyền qua trạng đích

Tổng quan

(thực vật học) hình thoa (lá dương xỉ)

Cấu tạo: (tuyền) + (qua) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) hình thoa (lá dương xỉ)