漪淪

yī lúny luân

Hán Việt: y luân · Pinyin: yī lún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.微波。

Cấu tạo: 漪 (y) + 淪 (luân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

淪喪 · 淪為 · 淪亡 · 沦入 · 淪沒 · 淪浹 · 淪滅 · 淪落