漫天叫價 màn tiān jiào jià · mạn thiên khiếu giá Hán Việt: mạn thiên khiếu giá · Pinyin: màn tiān jiào jià Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 天 (thiên) + 叫 (khiếu) + 價 (giá)Pinyinmàn tiān jiào jiàHán Việtmạn thiên khiếu giáCấu tạo漫 + 天 + 叫 + 價 · mạn + thiên + khiếu + giá nghĩa thành phần: mạn + thiên + khiếu + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹漫天要价。形容所提出的条件、要求过高。