漫天叫價
mạn thiên khiếu giá
Hán Việt: mạn thiên khiếu giá · Pinyin: màn tiān jiào jià
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 販賣者不合理地開價。如:「地攤業者常漫天叫價,使人無所適從。」
Hán Việt: mạn thiên khiếu giá · Pinyin: màn tiān jiào jià