漫天大雪

mạn thiên đại tuyết

Hán Việt: mạn thiên đại tuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thiên) + (đại) + (tuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漫天大雪 àntiāndàxuě f.e. snow falls in soft flakes