漫天大霧

mạn thiên đại vụ

Hán Việt: mạn thiên đại vụ

Tổng quan

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 天 (thiên) + 大 (đại) + 霧 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sương mù dày đặc
  • Biên soạn dense fog obscuring the sky

Eng

  • Cihui 漫天大霧 àntiāndàwù f.e. dense fog obscuring the sky

Từ liên quan

Gần nghĩa

漫天遍野 · 漫天遍地 · 漫天盖地 · 漫天开价 · 漫天要价 · 漫天大谎 · 漫天匝地 · 漫天飛舞