漫天徹底 mạn thiên triệt để Hán Việt: mạn thiên triệt để Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 天 (thiên) + 徹 (triệt) + 底 (để)Hán Việtmạn thiên triệt đểCấu tạo漫 + 天 + 徹 + 底 · mạn + thiên + triệt + để nghĩa thành phần: mạn + thiên + triệt + để Nghĩa EngCihui 漫天徹底 àntiānchèdǐ f.e. everywhere