漫天蓋地

màn tiān gài dì mạn thiên cái địa

Hán Việt: mạn thiên cái địa · Pinyin: màn tiān gài dì

Tổng quan

long trời lở đất

Cấu tạo: (mạn) + (thiên) + (cái) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui long trời lở đất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 充滿於天地之間。比喻聲勢盛大。也作「漫天徹地」。