漫天蔽野

màn tiān bì yě mạn thiên tế dã

Hán Việt: mạn thiên tế dã · Pinyin: màn tiān bì yě

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thiên) + (tế) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹铺天盖地。形容盛多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹铺天盖地。形容盛多。