漫天要價

màn tiān yào jià mạn thiên yếu giá

Hán Việt: mạn thiên yếu giá · Pinyin: màn tiān yào jià

Tổng quan

đòi giá trên trời

Cấu tạo: (mạn) + (thiên) + (yếu) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đòi giá trên trời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无限度地乱要价。形容所提出的条件、要求过高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无限度地乱要价。常形容所提出的条件﹑要求过高。

Eng

  • CC-CEDICT to ask for sky-high prices
  • Cihui 漫天要價 àntiānyàojià f.e. ask exorbitant prices