漫天過海

màn tiān guò hǎi mạn thiên quá hải

Hán Việt: mạn thiên quá hải · Pinyin: màn tiān guò hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (thiên) + (quá) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容没有边际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容没有边际。