漫天飛舞
mạn thiên phi vũ
Hán Việt: mạn thiên phi vũ · Pinyin: màn tiān fēi wǔ
Tổng quan
(tuyết rơi, v.v.) đầy trời
Nghĩa
Việt
- Cihui (tuyết rơi, v.v.) đầy trời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輕快的滿天飛揚舞弄著。如:「柳絮隨風漫天飛舞,有如雪花。」
Eng
- CC-CEDICT (of snow etc) to fill the sky
- Cihui (of snow etc) to fill the sky