漫提顯要 mạn đề hiển yếu Hán Việt: mạn đề hiển yếu Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 提 (đề) + 顯 (hiển) + 要 (yếu)Hán Việtmạn đề hiển yếuCấu tạo漫 + 提 + 顯 + 要 · mạn + đề + hiển + yếu nghĩa thành phần: mạn + đề + hiển + yếu Nghĩa EngCihui 漫提顯要 àntíxiǎnyào f.e. name-drop