漫無中心

mạn vô trung tâm

Hán Việt: mạn vô trung tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (vô) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漫無中心 ànwúzhōngxīn f.e. ramble