漫無標準 mạn vô tiêu chuẩn Hán Việt: mạn vô tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 無 (vô) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtmạn vô tiêu chuẩnCấu tạo漫 + 無 + 標 + 準 · mạn + vô + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: mạn + vô + tiêu + chuẩn Nghĩa EngCihui 漫無標準 ànwúbiāozhǔn f.e. lack consistent standards