漫無目的地

mạn vô mục đích địa

Hán Việt: mạn vô mục đích địa

Tổng quan

không mục đích, vu vơ, bâng quơ

Cấu tạo: (mạn) + (vô) + (mục) + (đích) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không mục đích, vu vơ, bâng quơ