漫無邊際

màn wú biān jì mạn vô biên tế

Hán Việt: mạn vô biên tế · Pinyin: màn wú biān jì

Tổng quan

cực kỳ rộng lớn | vô biên | không giới hạn | lạc đề | không tập trung | đi lệch chủ đề | lạc đề rất xa

Cấu tạo: (mạn) + (vô) + (biên) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ rộng lớn | vô biên | không giới hạn | lạc đề | không tập trung | đi lệch chủ đề | lạc đề rất xa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常广阔,一眼望不到边。也指谈话或写文章没有中心,离题很远。

Eng

  • CC-CEDICT extremely vast|boundless|limitless|digressing|discursive|going off on tangents|straying far off topic
  • Cihui 漫無邊際 ànwúbiānjì f.e. 1. boundless 2. straying far from the subject; rambling; discursive