漫遊生物

màn yóu shēng wù mạn du sanh vật

Hán Việt: mạn du sanh vật · Pinyin: màn yóu shēng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (du) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生活在海洋或河流中,活动范围比较广的动物,如鲸﹑乌贼等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生活在海洋或河流中,活动范围比较广的动物,如鲸﹑乌贼等。