漫無自制 màn wú zì zhì · mạn vô tự chế Hán Việt: mạn vô tự chế · Pinyin: màn wú zì zhì Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 無 (vô) + 自 (tự) + 制 (chế)Pinyinmàn wú zì zhìHán Việtmạn vô tự chếCấu tạo漫 + 無 + 自 + 制 · mạn + vô + tự + chế nghĩa thành phần: mạn + vô + tự + chế