漫生植物

màn shēng zhí wù mạn sanh thực vật

Hán Việt: mạn sanh thực vật · Pinyin: màn shēng zhí wù

Tổng quan

người đi dạo chơi, người đi ngao du, (thực vật học) cây hồng leo

Cấu tạo: (mạn) + (sanh) + (thực) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đi dạo chơi, người đi ngao du, (thực vật học) cây hồng leo