漫画杂志 màn huà zá zhì·mạn họa tạp chí Hán Việt: mạn họa tạp chí · Pinyin: màn huà zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 畫 (họa) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Pinyinmàn huà zá zhìHán Việtmạn họa tạp chíCấu tạo漫 + 畫 + 雜 + 誌 · mạn + họa + tạp + chí nghĩa thành phần: mạn + họa + tạp + chí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạp chí truyện tranhĐứcHandedict Manga Magazin Từ liên quan Gần nghĩa杂志社 · 漫画制作者 · 漫画家 · 杂志报纸 · 杂志摊 · 漫画书 · 漫画儿