漫画书

màn huà shūmạn họa thư

Hán Việt: mạn họa thư · Pinyin: màn huà shū

Tổng quan

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 畫 (họa) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyện tranh
  • Biên soạn cartoon M:¹běn/⁴cè

Eng

  • Cihui 漫畫書 ànhuàshū n. cartoon M:¹běn/⁴cè
  • Tần suất từ n. cartoon M:¹běn/⁴cè

Đức

  • Handedict Comicbuch, Comic-Buch (S, Kunst)

Từ liên quan

Gần nghĩa

漫画家 · 漫画 · 漫画制作者 · 漫画儿 · 漫画杂志