漫画儿 mạn họa nhi Hán Việt: mạn họa nhi Tổng quan Cấu tạo: 漫 (mạn) + 畫 (họa) + 兒 (nhi)Hán Việtmạn họa nhiTừ loạidanhCấu tạo漫 + 畫 + 兒 · mạn + họa + nhi nghĩa thành phần: mạn + họa + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truyện tranhBiên soạn ►See ¹mànhuàEngCihui 漫畫兒 ànhuàr ►See ¹mànhuà Từ liên quan Gần nghĩa漫画家 · 漫画 · 画儿 · 漫画制作者 · 漫画书 · 漫画杂志